gá nghĩa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kết bạn, kết nghĩa với nhau: "Gá nghĩa" chỉ hành động tự nguyện kết nối, xây dựng một mối quan hệ thân thiết, gắn bó như bạn bè, anh em dựa trên tình cảm và sự tương đồng, chứ không phải do quan hệ huyết thống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai người bạn thân đã chính thức gá nghĩa anh em trong một buổi lễ giản dị. (Hai người bạn thân đã chính thức kết nghĩa anh em trong một buổi lễ giản dị.)
- Họ gá nghĩa với nhau từ thuở còn đi học, tình cảm keo sơn hơn cả ruột thịt. (Họ kết nghĩa với nhau từ thuở còn đi học, tình cảm keo sơn hơn cả ruột thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gá nghĩa anh em": cụm từ phổ biến nhất, chỉ việc kết nghĩa để trở thành anh em.
- Câu chuyện về Lưu Bị, Quan Vũ, Trương Phi gá nghĩa anh em ở vườn đào là một điển tích nổi tiếng. (Câu chuyện về Lưu Bị, Quan Vũ, Trương Phi kết nghĩa anh em ở vườn đào là một điển tích nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kết nghĩa (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc kết bạn, kết thành mối quan hệ thân tình. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn.
- Kết bạn (động từ): nghĩa rộng hơn, chỉ việc trở thành bạn bè nói chung, không nhất thiết mang tính long trọng, nghi lễ như "gá nghĩa".
- Kết tình (động từ): nhấn mạnh đến việc gắn kết bằng tình cảm.
Từ đồng nghĩa
- Kết nghĩa: kết thành tình nghĩa.
- Kết tình anh em: kết thành tình anh em.
- Kết bạn (trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý sử dụng
- "Gá nghĩa" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính và thường được dùng trong văn chương, các câu chuyện cổ tích, lịch sử hoặc trong các nghi lễ kết nghĩa long trọng.
- Trong giao tiếp hiện đại, từ "kết nghĩa" hoặc "kết bạn" thường được dùng phổ biến hơn.
- đg. Kết bạn với nhau: Gá nghĩa anh em.